kelvin scale

kelvin scale

The scientist records the temperature in degrees on the kelvin scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thang đo nhiệt độ Kelvin: "Kelvin scale" một thang đo nhiệt độ tuyệt đối, trong đó điểm 0 (0 K) tương ứng với độ không tuyệt đối (absolute zero), nhiệt độ thấp nhất có thể đạt được trong vũ trụ. Trên thang này, nước đóng băng ở 273,16 K sôi ở 373,16 K.
dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học thường sử dụng thang đo Kelvin cho các thí nghiệm liên quan đến nhiệt độ cực đoan.)
  • (Thang đo Kelvin rất quan trọng trong nhiệt động lực học bắt đầu từ độ không tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure something on the kelvin scale": đo lường một thứ đó bằng thang đo Kelvin.

    • The temperature of the star is measured on the kelvin scale. (Nhiệt độ của ngôi sao được đo bằng thang đo Kelvin.)
  • "to convert Celsius to the kelvin scale": chuyển đổi từ độ Celsius sang thang đo Kelvin.

    • To convert Celsius to the kelvin scale, add 273.15. (Để chuyển đổi độ Celsius sang thang đo Kelvin, hãy cộng thêm 273,15.)
Biến thể từ gần giống
  • Kelvin (n): đơn vị đo nhiệt độ trên thang đo Kelvin, ký hiệu K.

    • Water boils at 373.15 kelvin. (Nước sôi ở 373,15 Kelvin.)
  • Absolute zero (n): độ không tuyệt đối, điểm 0 K trên thang đo Kelvin.

    • Absolute zero is the lowest possible temperature. (Độ không tuyệt đối nhiệt độ thấp nhất có thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Absolute temperature scale: thang đo nhiệt độ tuyệt đối.
  • Thermodynamic temperature scale: thang đo nhiệt độ nhiệt động lực học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "kelvin scale".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "kelvin scale".